touristisch
Pronunciation
/tuːrˈɪstɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "touristisch"trong tiếng Đức

touristisch
01

du lịch, đông đúc khách du lịch

Etwas, das mit Touristen oder dem Tourismus zu tun hat
touristisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
am touristischsten
so sánh hơn
touristischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Dorf hat sich stark touristisch entwickelt.
Ngôi làng đã phát triển mạnh về mặt du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng