Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Tomatensuppe
01
súp cà chua, canh cà chua
Eine Suppe aus Tomaten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
tomatensuppe
dạng số nhiều
tomatensuppen
Các ví dụ
Ich esse heute Tomatensuppe.
Hôm nay tôi đang ăn súp cà chua.



























