die tomatensuppe
to
to
to
mate
ˈma:t
mat
nsu
ˌnzʊ
nzoo
ppe

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomatensuppe"trong tiếng Đức

Die Tomatensuppe
01

súp cà chua, canh cà chua

Eine Suppe aus Tomaten 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
tomatensuppe
dạng số nhiều
tomatensuppen
Các ví dụ
Ich esse heute Tomatensuppe. 

Hôm nay tôi đang ăn súp cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng