die tomate
to
to
to
ma
ˈma:
ma
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "tomate"trong tiếng Đức

Die Tomate
01

cà chua, cà chua

Eine runde, rote Frucht, die oft in Salaten und Saucen verwendet wird 
die Tomate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tomate
dạng số nhiều
Tomaten
Các ví dụ
Ich kaufe frische Tomaten auf dem Markt. 

Tôi mua cà chua tươi ở chợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng