die Tochter
Pronunciation
/ˈtɔxtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tochter"trong tiếng Đức

Die Tochter
[gender: feminine]
01

con gái

Ein weibliches Kind von Eltern
die Tochter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tochter
dạng số nhiều
Töchter
Các ví dụ
Ihr Tochter ist sehr freundlich.
Con gái của cô ấy rất thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng