Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Tierzucht
[gender: feminine]
01
chăn nuôi chọn lọc, chọn giống động vật
Die gezielte Vermehrung und Aufzucht von Tieren mit bestimmten Eigenschaften
Các ví dụ
Tierzucht ist wichtig für die Landwirtschaft.
Chăn nuôi động vật quan trọng đối với nông nghiệp.


























