der tierarzt
tierarzt
ti:ɐ̯ʔaʁtst
tiartst
tierart

Định nghĩa và ý nghĩa của "tierarzt"trong tiếng Đức

Der Tierarzt
01

bác sĩ thú y, bác sĩ thú y chuyên khoa

Fachperson, die Krankheiten bei Tieren diagnostiziert, behandelt und vorbeugt 
der Tierarzt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tierarztes
dạng số nhiều
Tierärzte
Các ví dụ
Der Tierarzt untersucht das kranke Tier. 

Bác sĩ thú y khám con vật bị bệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng