tief
Pronunciation
/tiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tief"trong tiếng Đức

01

sâu, sâu sắc

Mit großer Entfernung von oben nach unten oder innen
tief definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tiefsten
so sánh hơn
tiefer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der See ist sehr tief.
Hồ rất sâu.
02

trầm, thấp

Mit niedriger Tonhöhe oder Frequenz
Các ví dụ
Die Musik klingt tief und voll.
Âm nhạc nghe sâu và đầy đặn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng