Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Thermometer
01
Gerät zum Messen der Temperatur , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
thermometers
dạng số nhiều
thermometer
Các ví dụ
Das Thermometer zeigt heute 18 Grad an.



























