die theorie
theo
ˈte:o
teo
rie
ˌʁi:
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "theorie"trong tiếng Đức

Die Theorie
01

lý thuyết, khái niệm

Eine Idee oder Erklärung, die etwas beschreibt oder erklärt 
die Theorie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Theorie
dạng số nhiều
Theorien
Các ví dụ
Die Theorie erklärt, warum das Experiment funktioniert. 

Lý thuyết giải thích tại sao thí nghiệm hoạt động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng