Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Theorie
[gender: feminine]
01
lý thuyết, khái niệm
Eine Idee oder Erklärung, die etwas beschreibt oder erklärt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Theorie
dạng số nhiều
Theorien
Các ví dụ
In der Schule lernten wir verschiedene Theorien.
Ở trường, chúng tôi đã học các lý thuyết khác nhau.



























