das Thema
Pronunciation
/ˈteːma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thema"trong tiếng Đức

Das Thema
[gender: neuter]
01

chủ đề, đề tài

Ein bestimmtes Thema oder ein Gegenstand der Diskussion
das Thema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Themas
dạng số nhiều
Themen
Các ví dụ
Welches Thema möchtest du besprechen?
Chủ đề nào bạn muốn thảo luận?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng