Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Theke
[gender: feminine]
01
quầy, quầy bar
längliche Verkaufstheke oder Bar, an der Waren angeboten oder Bestellungen entgegengenommen werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Theke
dạng số nhiều
Theken
Các ví dụ
Hinter der Theke arbeitet der Barkeeper.
Đằng sau quầy bar làm việc là người pha chế.



























