der Text
Pronunciation
/tɛkst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "text"trong tiếng Đức

Der Text
01

văn bản

Was jemand geschrieben hat
der Text definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Text(e)s
dạng số nhiều
Texte
Các ví dụ
Der Lehrer korrigiert den Text.
Giáo viên sửa văn bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng