das testament
tes
tɛs
tes
ta
ta
ta
ment
ˈmɛnt
ment
assistentparlamentkorpulentkonsument

Định nghĩa và ý nghĩa của "testament"trong tiếng Đức

Das Testament
01

di chúc, ý nguyện cuối cùng

Ein schriftlicher Wille, was nach dem Tod mit dem Besitz geschehen soll 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Testamentes
dạng số nhiều
Testamente
Các ví dụ
Mein Großvater hat ein Testament geschrieben. 

Ông tôi đã viết một di chúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng