die terrasse
te
te
rra
ˈʁa
ra
sse
klasserassekassetasse

Định nghĩa và ý nghĩa của "terrasse"trong tiếng Đức

Die Terrasse
01

sân thượng, ban công

Freier Bereich am Haus, meist mit Bodenbelag, zum Sitzen oder Entspannen im Freien 
die Terrasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Terrasse
dạng số nhiều
Terrassen
Các ví dụ
Im Sommer sitzen wir oft auf der Terrasse. 

Vào mùa hè, chúng tôi thường ngồi trên sân thượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng