die Terrasse
Pronunciation
/tɛˈʀasə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "terrasse"trong tiếng Đức

Die Terrasse
[gender: feminine]
01

sân thượng, ban công

Freier Bereich am Haus, meist mit Bodenbelag, zum Sitzen oder Entspannen im Freien
die Terrasse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Terrasse
dạng số nhiều
Terrassen
Các ví dụ
Auf der Terrasse kann man gut grillen.
Sân thượng rất tốt để nướng thịt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng