das Tennis
Pronunciation
/ˈtɛnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tennis"trong tiếng Đức

Das Tennis
[gender: neuter]
01

quần vợt, quần vợt

Ein Rückschlagspiel mit Ball und Schlägern für zwei oder vier Spieler
das Tennis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Tennis
Các ví dụ
Wir haben ein Tennis-Match gespielt.
Chúng tôi đã chơi một trận đấu tennis.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng