das tennis
te
ˈtɛ
te
nnis
nɪs
nis

Định nghĩa và ý nghĩa của "tennis"trong tiếng Đức

Das Tennis
01

quần vợt, quần vợt

Ein Rückschlagspiel mit Ball und Schlägern für zwei oder vier Spieler 
das Tennis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Tennis
Các ví dụ
Ich spiele jeden Samstag Tennis. 

Tôi chơi quần vợt mỗi thứ Bảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng