die Teilzeit
Pronunciation
/ˈtaɪ̯lˌʦaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teilzeit"trong tiếng Đức

Die Teilzeit
01

công việc bán thời gian, việc làm bán thời gian

Eine Arbeitszeit, bei der weniger als die volle reguläre Stundenanzahl gearbeitet wird
die Teilzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Teilzeit
dạng số nhiều
Teilzeiten
Các ví dụ
Teilzeitstellen sind oft flexibler als Vollzeitstellen.
Các công việc bán thời gian thường linh hoạt hơn so với công việc toàn thời gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng