das teil
teil
taɪl
tail

Định nghĩa và ý nghĩa của "teil"trong tiếng Đức

Das Teil
01

phần, mảnh

Ein Stück von etwas Größerem 
das Teil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Teil(e)s
dạng số nhiều
Teile
Các ví dụ
Ich habe nur einen kleinen Teil des Kuchens gegessen. 

Tôi chỉ ăn một phần nhỏ của chiếc bánh.

02

phần, mục

Ein Abschnitt in einem Buch, Film oder einer Serie 
der Teil definition and meaning
Các ví dụ
Der Film hat drei Teile. 

Bộ phim có ba phần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng