Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Tarnung
01
Maßnahme, durch die jemand oder etwas vor dem Erkennen oder Entdecken geschützt wird , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tarnung
dạng số nhiều
Tarnungen
Các ví dụ
Die Tarnung des Soldaten macht ihn im Wald kaum sichtbar.



























