tanken
tanken
tankng
tankng
tunkentanzen

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanken"trong tiếng Đức

01

đổ xăng, nạp nhiên liệu

Benzin oder Diesel in ein Fahrzeug füllen 
tanken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
tanke
ngôi thứ ba số ít
tankt
hiện tại phân từ
tankend
quá khứ đơn
tankte
quá khứ phân từ
getankt
Các ví dụ
Ich muss heute tanken. 

Hôm nay tôi phải đổ xăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng