der tampon
tam
ˈtam
tam
pon
pɔn
pawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "tampon"trong tiếng Đức

Der Tampon
01

tampon, băng vệ sinh dạng tampon

hygienisches Mittel zur Blutaufnahme während der Menstruation 
der Tampon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tampons
dạng số nhiều
Tampons
Các ví dụ
Der Tampon saugt das Menstruationsblut auf. 

Băng vệ sinh hấp thụ máu kinh nguyệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng