das Tal
Pronunciation
/taːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tal"trong tiếng Đức

Das Tal
01

thung lũng, thung lũng

Eine lange, flache Landschaft zwischen Bergen oder Hügeln
das Tal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Tal(e)s
dạng số nhiều
Täler
Các ví dụ
Das Dorf liegt tief im Tal.
Ngôi làng nằm sâu trong thung lũng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng