der takt
takt
trakt

Định nghĩa và ý nghĩa của "takt"trong tiếng Đức

Der Takt
01

nhịp, phách

Der regelmäßige Rhythmus oder Schlag in der Musik, der das Tempo bestimmt 
der Takt definition and meaning
Các ví dụ
Der Takt des Liedes ist sehr schnell. 

Nhịp điệu của bài hát rất nhanh.

02

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng