tagsüber
tagsüber
ta:ksy:bɐ
taksyb

Định nghĩa và ý nghĩa của "tagsüber"trong tiếng Đức

tagsüber
01

ban ngày, trong ngày

Während des Tages, nicht nachts 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich arbeite tagsüber im Büro. 

Tôi làm việc trong ngày tại văn phòng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng