Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tagsüber
01
ban ngày, trong ngày
Während des Tages, nicht nachts
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Geschäfte sind tagsüber geöffnet.
Các cửa hàng mở cửa suốt ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ban ngày, trong ngày