das tagebuch
ta
ˈta:
ta
ge
buch
ˌbu:χ
bookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "tagebuch"trong tiếng Đức

Das Tagebuch
01

Buch oder Heft für tägliche Aufzeichnungen persönlicher Erlebnisse und Gedanken , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Tagebücher
dạng sở hữu cách
Tagebuch(e)s
Các ví dụ
Sie schreibt jeden Abend in ihr Tagebuch. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng