süß
süß
zy:s
zys

Định nghĩa và ý nghĩa của "süß"trong tiếng Đức

01

ngọt, có đường

Mit Zucker oder honigartigem Geschmack 
süß definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
süßeste-
so sánh hơn
süßer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Kuchen ist sehr süß. 

Bánh rất ngọt.

02

dễ thương, đáng yêu

Lieb oder niedlich in Aussehen oder Verhalten 
süß definition and meaning
Các ví dụ
Dein Baby ist wirklich süß. 

Em bé của bạn thực sự dễ thương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng