das damerika
ˈzy:t
zyt
da
ʔa
a
me
ˌme:
me
ri
ʁi
ri
ka
ka
ka
südafrika

Định nghĩa và ý nghĩa của "südamerika"trong tiếng Đức

Das Südamerika
01

Nam Mỹ

Ein großer Kontinent im Süden Amerikas mit vielen Ländern und Regenwäldern 
das Südamerika definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Südamerikas
Các ví dụ
Der Amazonas liegt in Südamerika. 

Sông Amazon nằm ở Nam Mỹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng