das Südamerika
Pronunciation
/zˈyːdamˌeːriːkˌɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "südamerika"trong tiếng Đức

Das Südamerika
[gender: neuter]
01

Nam Mỹ

Ein großer Kontinent im Süden Amerikas mit vielen Ländern und Regenwäldern
das Südamerika definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Südamerikas
Các ví dụ
In Südamerika spricht man hauptsächlich Spanisch und Portugiesisch.
Nam Mỹ, người ta chủ yếu nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng