Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Süden
[gender: masculine]
01
phía nam, hướng nam
Eine Himmelsrichtung, unten auf der Landkarte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Südens
Các ví dụ
Der Süden Spaniens ist sehr schön.
Phía nam của Tây Ban Nha rất đẹp.



























