süchtig
Pronunciation
/ˈzʏçtɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "süchtig"trong tiếng Đức

süchtig
01

nghiện, phụ thuộc

Nicht aufhören können, etwas zu tun oder zu konsumieren, obwohl es schadet
süchtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am süchtigsten
so sánh hơn
süchtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Viele Menschen sind süchtig nach sozialen Medien.
Nhiều người nghiện mạng xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng