süchtig
süch
ˈzʏç
zuch
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "süchtig"trong tiếng Đức

süchtig
01

nghiện, phụ thuộc

Nicht aufhören können, etwas zu tun oder zu konsumieren, obwohl es schadet 
süchtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am süchtigsten
so sánh hơn
süchtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er ist süchtig nach Nikotin. 

Anh ấy nghiện nicotine.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng