das Säulendiagramm
Pronunciation
/ˈzɔɪ̯ləndiaˌɡʁam/

Định nghĩa và ý nghĩa của "säulendiagramm"trong tiếng Đức

Das Säulendiagramm
01

biểu đồ cột, đồ thị cột

Ein Diagramm, das Daten mit senkrechten Balken darstellt
das Säulendiagramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Säulendiagramm(e)s
dạng số nhiều
Säulendiagramme
Các ví dụ
Das Säulendiagramm macht Unterschiede gut sichtbar.
Biểu đồ cột làm cho sự khác biệt trở nên rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng