das säulendiagramm
säulendiagramm
sɔɪ̯ləndiagʁam
soylēndiagram

Định nghĩa và ý nghĩa của "säulendiagramm"trong tiếng Đức

Das Säulendiagramm
01

biểu đồ cột, đồ thị cột

Ein Diagramm, das Daten mit senkrechten Balken darstellt 
das Säulendiagramm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Säulendiagramm(e)s
dạng số nhiều
Säulendiagramme
Các ví dụ
Das Säulendiagramm vergleicht die Umsätze verschiedener Monate. 

Biểu đồ cột so sánh doanh số của các tháng khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng