das säugetier
säugetier
zɔɪgəti:ɐ
zoygēti

Định nghĩa và ý nghĩa của "säugetier"trong tiếng Đức

Das Säugetier
01

động vật có vú, thú có vú

Ein Tier, das seine Jungen mit Milch säugt 
das Säugetier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Säugetiers
dạng số nhiều
Säugetiere
Các ví dụ
Der Elefant ist ein großes Säugetier. 

Voi là một loài động vật có vú lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng