das Säugetier

Định nghĩa và ý nghĩa của "säugetier"trong tiếng Đức

Das Säugetier
[gender: neuter]
01

động vật có vú, thú có vú

Ein Tier, das seine Jungen mit Milch säugt
das Säugetier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Säugetiers
dạng số nhiều
Säugetiere
Các ví dụ
Säugetiere haben Haare oder Fell.
Động vật có vú có lông hoặc lông mao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng