Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Synonym
[gender: neuter]
01
từ đồng nghĩa, tương đương
Ein Wort, das eine ähnliche oder gleiche Bedeutung wie ein anderes Wort hat
Các ví dụ
Kannst du mir ein Synonym für " glücklich " nennen?
Bạn có thể cho tôi một từ đồng nghĩa cho "hạnh phúc" không?


























