das synonym
sy
zy
zy
no
ˈno:
no
nym
nʏm
num

Định nghĩa và ý nghĩa của "synonym"trong tiếng Đức

Das Synonym
01

từ đồng nghĩa, tương đương

Ein Wort, das eine ähnliche oder gleiche Bedeutung wie ein anderes Wort hat 
das Synonym definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Synonyms
dạng số nhiều
Synonyme
Các ví dụ
"Schnell" ist ein Synonym für "rasch". 

Từ đồng nghĩa là một từ có nghĩa tương tự hoặc giống hệt với một từ khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng