Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Synonym
01
từ đồng nghĩa, tương đương
Ein Wort, das eine ähnliche oder gleiche Bedeutung wie ein anderes Wort hat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Synonyms
dạng số nhiều
Synonyme
Các ví dụ
Kannst du mir ein Synonym für " glücklich " nennen?
Bạn có thể cho tôi một từ đồng nghĩa cho "hạnh phúc" không?



























