das Synonym
Pronunciation
/ˌzynoˈnyːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "synonym"trong tiếng Đức

Das Synonym
01

từ đồng nghĩa, tương đương

Ein Wort, das eine ähnliche oder gleiche Bedeutung wie ein anderes Wort hat
das Synonym definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Synonyms
dạng số nhiều
Synonyme
Các ví dụ
Kannst du mir ein Synonym für " glücklich " nennen?
Bạn có thể cho tôi một từ đồng nghĩa cho "hạnh phúc" không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng