das symptom
symp
ˈzʏmp
zump
tom
to:m
tom

Định nghĩa và ý nghĩa của "symptom"trong tiếng Đức

Das Symptom
01

triệu chứng, dấu hiệu

Ein Anzeichen oder Merkmal einer Krankheit 
das Symptom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Symptoms
dạng số nhiều
Symptome
Các ví dụ
Fieber ist oft ein Symptom für eine Infektion. 

Sốt thường là một triệu chứng của nhiễm trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng