der suppenlöffel
su
ˈzʊ
zoo
ppen
pən
pēn
löffel
ˌlœfl
loefl

Định nghĩa và ý nghĩa của "suppenlöffel"trong tiếng Đức

Der Suppenlöffel
01

thìa súp, muỗng súp

Esslöffel für die Suppe 
der Suppenlöffel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Suppenlöffels
dạng số nhiều
Suppenlöffel
Các ví dụ
Ich brauche einen Suppenlöffel für die Suppe. 

Tôi cần một muỗng súp cho món súp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng