die Suppe
Pronunciation
/ˈzʊpə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suppe"trong tiếng Đức

Die Suppe
01

súp, canh

Flüssiges Gericht, oft aus Gemüse, Fleisch oder Brühe
die Suppe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Suppe
dạng số nhiều
Suppen
Các ví dụ
Zum Abendessen gibt es Suppe.
Cho bữa tối, có súp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng