die Summe
Pronunciation
/ˈzʊmə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "summe"trong tiếng Đức

Die Summe
01

tổng số, tổng cộng

Das Ergebnis einer Addition oder ein Gesamtbetrag
die Summe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Summe
dạng số nhiều
Summen
Các ví dụ
Diese kleine Spende ergab eine große Summe.
Khoản quyên góp nhỏ này đã dẫn đến một số tiền lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng