die suche
su
ˈzu:
zoo
che
χə
khē
seuchesache

Định nghĩa và ý nghĩa của "suche"trong tiếng Đức

Die Suche
01

Vorgang oder Tätigkeit, bei dem versucht wird, jemanden oder etwas zu finden , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
suche
dạng số nhiều
Suchen
Các ví dụ
Die Suche nach dem vermissten Wanderer dauerte die ganze Nacht. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng