das studium
stu
ˈʃtu:
shtoo
dium
diʊm
dioom
stadium

Định nghĩa và ý nghĩa của "studium"trong tiếng Đức

Das Studium
01

học đại học, chương trình đại học

Lernen an einer Universität oder Hochschule 
das Studium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Studiums
dạng số nhiều
Studien
Các ví dụ
Mein Studium beginnt im Oktober. 

Việc học đại học của tôi bắt đầu vào tháng Mười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng