der studienabschluss
studienabschluss
ʃtu:diənʔapʃlʊs
shtoodiēnapshloos

Định nghĩa và ý nghĩa của "studienabschluss"trong tiếng Đức

Der Studienabschluss
01

bằng tốt nghiệp, kết thúc khóa học

Das erfolgreiche Beenden eines Studiums an einer Hochschule mit Erhalt eines offiziellen Zertifikats 
der Studienabschluss definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Studienabschlusses
dạng số nhiều
Studienabschlüsse
Các ví dụ
Nach meinem Studienabschluss möchte ich im Ausland arbeiten. 

Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn làm việc ở nước ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng