die Studie
Pronunciation
/ˈʃtuːdi̯ə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "studie"trong tiếng Đức

Die Studie
01

nghiên cứu, khảo sát

Wissenschaftliche Untersuchung
die Studie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Studie
dạng số nhiều
Studien
Các ví dụ
Diese Studie ist sehr wichtig.
Nghiên cứu này rất quan trọng.
02

nghiên cứu, thiết kế

Geplanter Ablauf oder Konzept
die Studie definition and meaning
Các ví dụ
Die Studie wird dem Kunden präsentiert.
Nghiên cứu được trình bày cho khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng