Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Struktur
01
cấu trúc, tổ chức
Die Art und Weise, wie etwas aufgebaut oder organisiert ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
struktur
dạng số nhiều
strukturen
Các ví dụ
Die Organisationsstruktur wurde verändert.
Cấu trúc tổ chức đã được thay đổi.



























