die struktur
struktur
ʃtʁʊktu:ɐ
shtrooktoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "struktur"trong tiếng Đức

Die Struktur
01

cấu trúc, tổ chức

Die Art und Weise, wie etwas aufgebaut oder organisiert ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
struktur
dạng số nhiều
strukturen
Các ví dụ
Die Struktur des Gebäudes ist sehr stabil. 

Cấu trúc của tòa nhà rất ổn định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng