die streitkräfte
streitkräfte
ʃtʁaɪ̯tkʁɛftə
shtraitkreftē

Định nghĩa và ý nghĩa của "streitkräfte"trong tiếng Đức

Die Streitkräfte
01

lực lượng vũ trang, quân đội

Die militärischen Kräfte eines Landes, zum Beispiel Armee, Marine und Luftwaffe 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
plural
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Streitkräfte
dạng sở hữu cách
Streitkräfte
Các ví dụ
Die Streitkräfte schützen das Land. 

Lực lượng vũ trang bảo vệ đất nước.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng