stillen
stillen
stollenstellen

Định nghĩa và ý nghĩa của "stillen"trong tiếng Đức

01

einen Säugling an der Brust mit Muttermilch ernähren , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
Sie stillt ihr Baby im Schlafzimmer. 
02

- , -

03

- , -

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng