Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stetig
01
liên tục, ổn định
Ohne Unterbrechung oder Schwankung
Các ví dụ
Stetige Verbesserungen machen das Produkt besser.
Những cải tiến liên tục làm cho sản phẩm tốt hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên tục, ổn định