Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stetig
01
liên tục, ổn định
Ohne Unterbrechung oder Schwankung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am stetigsten
so sánh hơn
stetiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma verzeichnet ein stetiges Wachstum.
Công ty ghi nhận sự tăng trưởng ổn định.



























