der Stern
Pronunciation
/ʃtɛʁn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stern"trong tiếng Đức

Der Stern
01

ngôi sao

Ein helles Objekt am Nachthimmel, das Licht abstrahlt
der Stern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stern(e)s
dạng số nhiều
Sterne
Các ví dụ
Die Sterne helfen bei der Orientierung.
Các ngôi sao giúp ích trong việc định hướng.
02

ngôi sao, hình sao

geometrische Form mit strahlenförmig angeordneten Zacken
der Stern definition and meaning
Các ví dụ
Sie trägt eine Kette mit einem kleinen Stern.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có một ngôi sao nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng