Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Stempel
01
con dấu, tem
Ein Werkzeug zum Aufdrücken von Schriftzeichen oder Mustern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stempels
dạng số nhiều
Stempel
Các ví dụ
Wo ist der Stempel des Unternehmens?
Con dấu của công ty ở đâu ?



























