die stelle
ste
ˈʃtɛ
shte
lle
stille

Định nghĩa và ý nghĩa của "stelle"trong tiếng Đức

Die Stelle
01

vị trí, nơi

Ein bestimmter Punkt oder Ort 
die Stelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stelle
dạng số nhiều
Stellen
Các ví dụ
Setz dich bitte an meine Stelle. 

Hãy ngồi vào chỗ của tôi.

02

vị trí, công việc

Eine Position oder ein Job in einer Firma oder Institution 
die Stelle definition and meaning
Các ví dụ
Er sucht eine neue Stelle. 

Anh ấy đang tìm một vị trí mới.

03

phần, đoạn

Ein Teil von etwas, oft in Texten oder Gesprächen 
Các ví dụ
Lies bitte die nächste Stelle im Buch. 

Vui lòng đọc phần tiếp theo trong sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng