Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Stelle
01
vị trí, nơi
Ein bestimmter Punkt oder Ort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stelle
dạng số nhiều
Stellen
Các ví dụ
Setz dich bitte an meine Stelle.
Hãy ngồi vào chỗ của tôi.
02
vị trí, công việc
Eine Position oder ein Job in einer Firma oder Institution
Các ví dụ
Er sucht eine neue Stelle.
Anh ấy đang tìm một vị trí mới.
03
phần, đoạn
Ein Teil von etwas, oft in Texten oder Gesprächen
Các ví dụ
Lies bitte die nächste Stelle im Buch.
Vui lòng đọc phần tiếp theo trong sách.



























