Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
steif
01
cứng, khó uốn
Kann sich kaum oder gar nicht biegen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am steifsten
so sánh hơn
steifer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Karton ist zu steif, um ihn zu falten.
Tấm bìa cứng quá cứng để gấp lại.



























