der Staub
Pronunciation
/ʃtaʊ̯p/

Định nghĩa và ý nghĩa của "staub"trong tiếng Đức

Der Staub
01

bụi, bụi

Feine kleine Partikel, die in der Luft oder auf Oberflächen liegen
der Staub definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Staub(e)s
dạng số nhiều
Stäube
Các ví dụ
Bitte wische den Staub vom Regal.
Làm ơn lau bụi trên kệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng