Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Statement
[gender: neuter]
01
tuyên bố, phát biểu
Eine klare und kurze Aussage zu einem Thema
Các ví dụ
Ich habe das Statement im Bericht gelesen.
Tôi đã đọc tuyên bố trong báo cáo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuyên bố, phát biểu